tiểu viên chức

tiểu viên chức

Một tiểu viên chức đang ngồi viết tại bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên chức cấp thấp, nhỏ: "tiểu viên chức" chỉ những người làm việc trong bộ máy hành chính hoặc công quyền nhưngvị trí thấp, ít quyền lực thường thu nhập khiêm tốn. Từ này mang sắc thái cổ, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học.
dụ sử dụng
  • (Những viên chức nhỏ trong chế độ thường gặp khó khăn trong công việc.)
  • (Ông ấy một nhân viên nhà nước cấp thấp, cuộc sống giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu viên chức" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện thực phê phán hoặc miêu tả xã hội , nhấn mạnh sự nhỏ bé, tầm thường của nhân vật.
    • Nhân vật chính một tiểu viên chức mọn, bị cuộc sống đè nén. (Nhân vật chính một viên chức nhỏ, chịu nhiều áp lực từ cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Viên chức (danh từ): người làm việc trong các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức công, vị trí quyền hạn nhất định.

    • Viên chức nhà nước phải tuân thủ quy định của pháp luật. (Người làm việc công quyền cần chấp hành luật lệ.)
  • Tiểu nhân (danh từ, cổ): người thấp kém về địa vị hoặc phẩm chấtkhông đồng nghĩa nhưng gần về ý chỉ sự nhỏ bé.

    • Kẻ tiểu nhân thường hay đố kỵ. (Người thấp kém thường hay ghen ghét.)
Từ đồng nghĩa
  • Viên chức nhỏ: cách nói hiện đại, chỉ người làm việc ở vị trí thấp trong bộ máy.
  • Công chức cấp thấp: người làm việc trong hệ thống hành chính nhưngbậc thấp.
Thành ngữ liên quan
  • Tiểu viên chức mọn: cụm từ nhấn mạnh sự nhỏ bé, tầm thường của nhân vật.
    • Anh ta một tiểu viên chức mọn, chẳng ai để ý tới. (Anh ta một viên chức nhỏ, không được coi trọng.)